banner_thacotai_C300_1920x657_2

FOTON AUMAN EST C300

NGOẠI THẤT

AUMAN-EST-C300_MATCALANG2AUMAN-EST-C300_MATCALANG2

MẶT CA LĂNG

AUMAN-EST-C300_DenTruocAUMAN-EST-C300_DenTruoc

ĐÈN TRƯỚC

kinhhau-4kinhhau-4

GƯƠNG CHIẾU HẬU

baclenxuongbaclenxuong

BẬC LÊN XUỐNG

loc-truocloc-truoc

BÁNH XE TRƯỚC

banh-saubanh-sau

BÁNH XE SAU

thungnhienlieuthungnhienlieu

BÌNH NHIÊN LIỆU

NỘI THẤT

volangvolang

VÔ LĂNG

DieuHoaDieuHoa

MÁY LẠNH

bang-dieu-khien-8bang-dieu-khien-8

BẢNG ĐIỀU KHIỂN

cuasotroicuasotroi

CỬA SỔ TRỜI

Dong-ho-fotonDong-ho-foton

ĐỒNG HỒ TAPLO

chiakhoadieuchinhdienchiakhoadieuchinhdien

CHÌA KHÓA

Chìa khóa điều chỉnh điện
nut-dien-khien-kinh-xenut-dien-khien-kinh-xe

NÚT ĐIỀU CHỈNH KÍNH CỬA

KHUNG GẦM

bauhoicabinbauhoicabin

BẦU HƠI NÂNG -HẠ CABIN

nhip-truocnhip-truoc

HỆ THỐNG TREO TRƯỚC

nhip-saunhip-sau

HỆ THỐNG TREO SAU

causau-4causau-4

CẦU SAU

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Kích thước tổng thể (DxRxC)

mm

12.080 x 2.500 x 3.640

Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC)

mm

9.500 x 2.350 x 2.150

Vệt bánh trước / sau

mm

2.050/1.860

Chiều dài cơ sở

mm

1.800 + 5.100 + 1.350

Khoảng sáng gầm xe

mm

280

Trọng lượng không tải

kg

13.070

Tải trọng

kg

16.800

Trọng lượng toàn bộ

kg

30.000

Số chỗ ngồi

Chỗ

02

Tên động cơ

ISGe4-330

Loại động cơ

Diesel, 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tubor tăng áp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử Common Rail

Dung tích xi lanh

cc

10.500

Đường kính x hành trình piston

mm

132 x 128

Công suất cực đại/ tốc độ quay

Ps/(vòng/phút)

330 / 1.900

Mô men xoắn/ tốc độ quay

Nm/(vòng/phút)

1.700 / 1.000 ~ 1.300

Ly hợp

01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén

Hộp số

Cơ khí, 2 cấp tốc độ- điều khiển bằng khí nén, 10 số tiến, 2 số lùi

Tỷ số truyền chính

i1=14,94; i2=11,16; i3=8,28; i4=6,09; i5=4,46; i6=3,35; i7=2,50; i8=1,86; i9=1,36; i10=1,00; R1=15,07; R2=3,38

Tỷ số truyền cuối

3,7

HỆ THỐNG LÁI

Trục vít êcu bi, trợ lực thủy lực

HỆ THỐNG PHANH

Phanh khí nén, tác động 2 dòng, cơ cấu phanh loại tang trống, phanh tay lốc kê

Trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

Sau

Phụ thuộc, nhíp lá

Trước/ sau

11.00R20

Khả năng leo dốc

%

45

Bán kính quay vòng nhỏ nhất

m

11,7

Tốc độ tối đa

km/h

95

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

380

DOWNLOAD

Tên tài liệu
FILE
DOWNLOAD
Download Catalogue
PDF
Tải xuống

Đăng ký lái thử

Share on facebook
Share on twitter
Share on linkedin
Share on google

Đăng ký lái thử